Thứ Năm, 5 tháng 5, 2016
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề các món ăn
Nếu biết cách học, từ vựng tiếng Anh không thể làm khó bạn được. Học từ vựng theo chủ đề là cách làm đơn giản, hiệu quả và nhanh chóng. Hôm nay chúng ta cùng học tất tần tận các từ vựng tiếng Anh liên quan đến món ăn nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn:
Fish cooked with fishsauce bowl: cá kho tộ
Chicken fried with citronella: Gà xào(chiên) sả ớt
Shrimp cooked with caramel: Tôm kho Tàu
Tender beef fried with bitter melon:Bò xào khổ qua
Sweet and sour pork ribs: Sườn xào chua ngọt
Tortoise grilled on salt: Rùa rang muối
Tortoise steam with citronella: Rùa hầm sả
Swamp-eel in salad: Gỏi lươn
Blood pudding: tiết canh
Crab boiled in beer: cua luộc bia
Crab fried with tamarind: cua rang me
Beef soaked in boilinig vinegar: Bò nhúng giấm
Beef seasoned with chili oil and broiled: Bò nướng sa tế
Beef fried chopped steaks and chips: Bò lúc lắc khoai
Shrimp floured and fried: Tôm lăn bột
Chinese sausage: lạp xưởng
Pan cake: bánh xèo
Water-buffalo flesh in fermented cold rice: trâu hấp mẻ
Salted egg-plant: cà pháo muối
Shrimp pasty: mắm tôm
Pickles: dưa chua
Soya cheese: chao
2. Từ vựng tiếng Anh về các loại thịt
1. beef /biːf/ – thịt bò
2. ground beef/graʊnd biːf/ – thịt bò xay
3. roast/rəʊst/ – thịt quay
4. stewing meat/stjuːɪŋ miːt/ – thịt kho
5. steak/steɪk/ – thịt để nướng
6. pork/pɔːk/ – thịt lợn
7. sausage/ˈsɒ.sɪdʒ/ – xúc xích
8. roast/rəʊst/ – thịt quay
9. chops/tʃɒps/ – thịt sườn
10. spare ribs/ˈspeə.rɪbz/ – sườn
11. leg/leg/ – thịt bắp đùi
12. lamb/læm/ – thịt cừu non
3. Từ vựng dùng để mô tả vị của thức ăn:
thuc an
sweet: ngọt; có mùi thơm; như mật ong
sickly: tanh (mùi)
sour: chua; ôi; thiu
salty: có muối; mặn
delicious: thơm tho; ngon miệng
tasty: ngon; đầy hương vị
bland: nhạt nhẽo
poor: chất lượng kém
horrible: khó chịu (mùi)
You may find the following words useful for describing curry or spicy food:
Bạn có thể thấy những từ dưới đây rất hữu ích khi mô tả món ca-ri và thức ăn cay:
Spicy: cay; có gia vị
Hot: nóng; cay nồng
Mild: nhẹ (mùi)
Cooking methods:
Phương pháp nấu ăn:
to boil: đun sôi; nấu sôi; luộc
to bake: nướng bằng lò
to roast: quay; nướng
to fry: rán; chiên
to grill: nướng
to steam: hấp
4. Từ vựng mô tả tình trạng của thức ăn:
Fresh:tươi; mới; tươi sống
Rotten: thối rữa; đã hỏng
Off: ôi; ương
Stale (used for bread or pastry): cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
Mouldy: bị mốc; lên meo
The following words can be used when describing fruit:
Những từ sau có thể được dùng khi mô tả trái cây:
Ripe: chín
Unripe: chưa chín
Juicy: có nhiều nước
Meat can be described using the following words:
Những từ dưới đây có thể dùng để mô tả thịt:
tender: không dai; mềm
tough: dai; khó cắt; khó nhai
under-done: chưa thật chín; nửa sống nửa chín; tái
over-done or over-cooked: nấu quá lâu; nấu quá chín
5. Từ vựng về Món ăn của Việt Nam:
Bánh cuốn : Stuffer pancake.
Bánh đúc : Rice cake made of rice flour and lime water.
Bánh cốm: Youngrice cake.
Bánh trôi : Stuffed sticky rice cake.
Bánh xèo : Pancake
Bún thang: Hot rice noodle soup
Bún ốc: Snail rice noodles
Bún chả : Kebab rice noodles
Riêu cua: Fresh-water crab soup
Cà(muối) (Salted) aubergine
Cháo hoa: Rice gruel
Dưa góp: Salted vegetables Pickles
Đậu phụ: Soya cheese
Măng: Bamboo sprout
Miến (gà): Soya noodles (with chicken)
Miến lươn: Eel soya noodles
Muối vừng: Roasted sesame seeds and salt
Học tiếng anh theo chủ đề như thế này rất dễ dàng ghi nhớ phải không? Hãy cùng khám phá cách học tiếng Anh đơn giản mà hiêu quả, giúp hàng ngàn người thành công sau đây nhé – Khóa học 7 ngày HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét